Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
warden


noun
the chief official in charge of a prison
Derivationally related forms:
wardenship
Hypernyms:
lawman, law officer, peace officer

Related search result for "warden"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.