Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
vulgarization


noun
1. the act of rendering something coarse and unrefined
Syn:
vulgarisation
Derivationally related forms:
vulgarise (for: vulgarisation), vulgarize
Hypernyms:
degradation, debasement
2. the act of making something attractive to the general public
Syn:
popularization, popularisation, vulgarisation
Derivationally related forms:
vulgarise (for: vulgarisation), vulgarize, popularise (for: popularisation), popularize (for: popularization)
Hypernyms:
degradation, debasement

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.