Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
volcanic rock


noun
extrusive igneous rock solidified near or on the surface of the Earth
Hypernyms:
igneous rock
Hyponyms:
agglomerate, amygdaloid, dacite, basalt, volcanic glass,
lava, tuff, tufa


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.