Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
viscounty


noun
1. the dignity or rank or position of a viscount or viscountess
Syn:
viscountcy
Hypernyms:
rank
2. the domain controlled by a viscount or viscountess
Hypernyms:
domain, demesne, land

Related search result for "viscounty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.