Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
unthawed


adjective
still frozen
- there wasn't time to cook the unthawed turkey, so they had to settle for hotdogs
Similar to:
frozen


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.