Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unsay


/' n'sei/

ngoại động từ

chối, nuốt lời, không giữ lời; rút lui (ý kiến...)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unsay"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.