unrelated
/' nri'leitid/
tính từ
không kể lại, không thuật lại
    an unrelated fact một sự việc không thuật lại
không có liên quan
không có quan hệ họ hàng






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co