unredressed
/' nri'drest/
tính từ
không được sửa cho thẳng lại
không được sửa lại; không được uốn nắn
không được khôi phục lại
không được đền bù
(rađiô) chưa nắn điện







Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co