unravel
/ n'r v l/
ngoại động từ
tháo ra, gỡ mối (chỉ)
(nghĩa bóng) làm cho ra manh mối; làm sáng tỏ
    to unravel a mystery làm ra manh mối một điều bí mật
nội động từ
sổ sợi x ra (quần áo)

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co