unpersevering
/'ʌn,pə:si'viəriɳ/
tính từ
không kiên nhẫn, không kiên trì, thiếu nhẫn nại; không bền chí, không bền lòng







Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co