unity
/'ju:niti/
danh từ
tính đơn nhất, tính thuần nhất, tính duy nhất, tính đồng nhất
    the unity of the painting tính đồng nhất của bức tranh
sự thống nhất
    national unity sự thống nhất quốc gia
sự đoàn kết, sự hoà hợp, sự hoà thuận
(toán học) đơn vị

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co