uncultivated
tính từ
không cày cấy; bỏ hoang
    uncultivated land đất bỏ hoang
hoang; dại (cây cối)
không được trau dồi
không phát triển






Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co