Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
unconsciousness


noun
a state lacking normal awareness of the self or environment
Ant:
consciousness
Derivationally related forms:
unconscious
Hypernyms:
cognitive state, state of mind
Hyponyms:
automatic pilot, autopilot, unknowingness, unawareness, blackout,
grogginess, stupor, stupefaction, semiconsciousness, coma, comatoseness,
electrosleep, semicoma, insensibility, trance, semitrance, narcosis


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.