Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary)
Uncalled capital


    Uncalled capital
(Econ) Vốn chưa huy động.
Xem PAID-UP CAPITAL.
    Chuyên ngành kinh tế
vốn (cổ phần) chưa gọi
vốn chưa gọi
vốn không phải thu hồi


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.