Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
trigonometric function


noun
function of an angle expressed as a ratio of the length of the sides of right-angled triangle containing the angle
Syn:
circular function
Hypernyms:
function, mathematical function, single-valued function, map, mapping
Hyponyms:
sine, sin, arc sine, arcsine, arcsin,
inverse sine, cosine, cos, arc cosine, arccosine, arccos,
inverse cosine, tangent, tan, arc tangent, arctangent, arctan,
inverse tangent, cotangent, cotan, arc cotangent, arccotangent, inverse cotangent,
secant, sec, arc secant, arcsecant, arcsec, inverse secant,
cosecant, cosec, arc cosecant, arccosecant, inverse cosecant


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.