Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
trắng



adj
white clear

[trắng]
white
Hoa / răng / vớ trắng
White flowers/teeth/socks
Trắng như tuyết
As white as snow; Snowy
Mặc đồ trắng
To be dressed in white; To wear white
unused; blank
Chép một tập tin vào đĩa trắng
To copy a file to a blank disk



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.