Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
tool case


noun
a box or chest or cabinet for holding hand tools
Syn:
toolbox, tool chest, tool cabinet
Hypernyms:
chest


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.