Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tonality


noun
any of 24 major or minor diatonic scales that provide the tonal framework for a piece of music
Syn:
key
Ant:
atonality
Derivationally related forms:
tonal, key (for: key)
Hypernyms:
musical notation
Hyponyms:
major key, major mode, minor key, minor mode, tonic key, home key

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.