Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
to reckon with




to+reckon+with
thành ngữ reckon
to reckon with somebody/something
coi ai/cái gì là quan trọng; tính toán đến
they had many difficulties to reckon with
họ phải tính toán đến nhiều khó khăn
a force/fact/person to be reckoned with
một lực lượng/sự việc/con người cần được tính đến



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.