tighten up (on something)
t\tighten+up+(on+something)
thành ngữ tighten
 tighten up (on something)
 trở nên thận trọng, cảnh giác, nghiêm ngặt hơn







Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co