Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tiếp cận



verb
to approach, to reach
adj
adjacent

[tiếp cận]
to approach
Ta hãy tiếp cận vấn đề dưới một góc độ khác
Let's approach the problem from another angle!



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.