Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
thickhead


noun
Australian and southeastern Asian birds with a melodious whistling call
Syn:
whistler
Hypernyms:
Old World flycatcher, true flycatcher, flycatcher
Member Holonyms:
Pachycephala, genus Pachycephala

Related search result for "thickhead"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.