Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thiết yếu



adj
essential, requisite

[thiết yếu]
essential; indispensable
Tiếng cười là thiết yếu đối với công việc này
Laughter was essential to this business



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.