Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thiết kế



verb
to design

[thiết kế]
to design
Thiết kế một chương trình máy tính
To design a computer program
design
Tôi cần một chiếc xe có thiết kế đơn giản nhưng thanh lịch
I need a car of simple but elegant design
Mọi rắc rối đều do thiết kế dở mà ra
All problems were due to poor design
Bạn tôi học chuyên ngành thiết kế thời trang
My friend majored in fashion design



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.