Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
temperate
temp
taphouse
tập
syllabub
sweet-scented
sweet
sustain
stiffen
stick
suffer
substantial
strike
strident
stink
sting
stab
stiffen
start
stake
square
splitter
spine
sour
solve
solute
solid
slug
slosh
slip
slant
skirt
skim
silence
silence
shaft
set
set up shop
serve
sensible
second
search
scram
scissura
scintillate
sanative
saloon
sal
run down
rude
rough-spoken
rouble
ripping
rip
Delete All
tenableness
/,tenə'biliti/ (tenableness)
/'tenəblnis/
danh từ
tính có thể giữ được, tính có thể bảo vệ được, tính có thể cố thủ được
tính chất có thể cãi được, tính chất có thể biện hộ được; tính chất lôgic
▼ Từ liên quan / Related words
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
reasonableness
tenability
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co