Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
teleostan


noun
a bony fish of the subclass Teleostei
Syn:
teleost fish, teleost
Hypernyms:
bony fish
Hyponyms:
soft-finned fish, malacopterygian, cornetfish, pipefish, needlefish,
snipefish, bellows fish, shrimpfish, shrimp-fish, trumpetfish, Aulostomus maculatus,
gar, billfish, flying fish, halfbeak, saury, Scomberesox saurus,
spiny-finned fish, acanthopterygian, sweeper, ganoid, ganoid fish
Member Holonyms:
Teleostei, subclass Teleostei


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.