Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tachymeter


noun
a theodolite designed for rapid measurements
Syn:
tacheometer
Hypernyms:
theodolite, transit

Related search result for "tachymeter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.