Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tụ tập


[tụ tập]
to meet
to muster
to congregate
to gather together



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.