Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Trung - Phồn thể (Vietnamese Chinese Dictionary Traditional)
tột cùng


極端 <事物順著某個發展方向達到的頂點。>
了不得 <大大超過尋常; 很突出。>
vui sướng tột cùng; vui ơi là vui.
高興得了不得。 至極 <達到極點。>
tội ác tột cùng; tội ác đã lên đến đỉnh điểm.
可惡至極。
絕頂 <最高峰。>



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.