Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tăng



noun
buddhist monk tank
verb
to increase

[tăng]
Buddhist monk; bonze; bikkhu
xem tăng già
xem xe tăng
to augment; to increase; to raise; to put up
Tăng lãi suất
To raise interest rates
Tăng gấp đôi
To increase twofold; To double



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.