surge
/sə:dʤ/
danh từ
sóng, sóng cồn
sự dấy lên, sự dâng lên, sự trào lên
nội động từ
dấy lên, dâng lên (phong trào...)
(hàng hải) lơi ra (thừng...)
quay tại chỗ (bánh xe)
ngoại động từ
(hàng hải) làm lơi ra (dây thừng)
Idioms:
to surge forward
lao tới

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co