Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
stunt kite


noun
a maneuverable kite controlled by two lines and flown with both hands
Syn:
sport kite
Hypernyms:
kite


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.