Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
strictly




phó từ
một cách nghiêm khắc; hoàn toàn



strictly
['striktli]
phó từ
một cách nghiêm khắc; hoàn toàn
smoking is strictly prohibited
cấm ngặt hút thuốc lá
strictly speaking
nói đúng ra



ngặt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.