Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
stock-take


I - noun
an instance of stocktaking
- the auditor did not attend the stocktake or check the valuations
Syn:
stocktake
Hypernyms:
inventory, inventorying, stocktaking, stock-taking

II - verb
make or include in an itemized record or report
- Inventory all books before the end of the year
Syn:
inventory, take stock
Derivationally related forms:
inventorying (for: inventory)
Hypernyms:
list
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.