sting
sting vtn, vi, (바늘 따위로)찌르다, 바늘이 돋치다, 얼얼(따끔 따끔 쑤시게)하다, 바늘, 격통, 비꼼, (혀 따위를)자극하다, 속이다, 엄청난 값을 부르다, 찌르다, 찌르기, 바늘, 가시, 격통, 고통(거리), 빈정거림, 빈정거리는 사람






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co