Tra từ
-
Dịch Văn Bản
-
Học từ vựng
-
Học Anh Văn
-
Tiếng Hàn
-
English Test
-
Mobile
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
gist
dear
jazz
pace
tuny
hump
form
know
core
fuck
p.m.
rush
fuzz
ogre
use
oie
cad
eff
oem
ho
p
quadrangular
uncorrected
unperjured
rain-storm
puzzle
mineralize
melanistic
stillroom
afterclap
tungstate
moonlit
effect
tig
cack
p
Delete All
stab
stab
n, vt, (푹)찌르다, (푹)찌름, 찌르며, 덤벼들다
▼ Từ liên quan / Related words
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
shot
thrust
knife thrust
pang
twinge
jab
prod
poke
dig
knife
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co