Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
steadfastness


noun
1. loyalty in the face of trouble and difficulty
Syn:
staunchness
Derivationally related forms:
staunch (for: staunchness), steadfast
Hypernyms:
loyalty, trueness
2. steadfast resolution
Derivationally related forms:
steadfast
Hypernyms:
resoluteness, firmness, firmness of purpose, resolve, resolution

Related search result for "steadfastness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.