Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
spoonful


noun
as much as a spoon will hold (Freq. 1)
- he added two spoons of sugar
Syn:
spoon
Derivationally related forms:
spoon (for: spoon)
Hypernyms:
containerful

Related search result for "spoonful"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.