splitter
/'splitə/
danh từ
người tách ra, người chia rẽ
cái để tách ra, cái để tẽ ra
cơn nhức đầu như búa bổ






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co