spine
/spain/
danh từ
xương sống
(thực vật học) gai
(động vật học) gai, ngạnh (cá); lông gai (nhím)
gáy (sách)
cạnh sắc






▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co