Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
spare-time activity


noun
an auxiliary activity
Syn:
avocation, by-line, hobby, pursuit, sideline
Derivationally related forms:
hobbyist (for: hobby), avocational (for: avocation)
Hypernyms:
pastime, interest, pursuit
Hyponyms:
speleology, spelaeology


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.