Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
snow-blind


I - verb
affect with snow blindness
- the glare of the sun snow-blinded her
Hypernyms:
blind
Verb Frames:
- Something ----s somebody

II - adjective
temporarily blinded by exposure to light reflected from snow or ice
Syn:
snow-blinded
Similar to:
blind, unsighted
Derivationally related forms:
snowblindness

Related search result for "snow-blind"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.