Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sneak thief


noun
a thief who steals without using violence
Syn:
pilferer, snitcher
Derivationally related forms:
snitch (for: snitcher), pilfer (for: pilferer)
Hypernyms:
thief, stealer
Hyponyms:
wharf rat


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.