Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
snap fastener


noun
a fastener used on clothing;
fastens with a snapping sound
- children can manage snaps better than buttons
Syn:
snap, press stud
Hypernyms:
fastener, fastening, holdfast, fixing


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.