Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
smoke hole


noun
a vent (as in a roof) for smoke to escape
Hypernyms:
vent, venthole, vent-hole, blowhole


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.