Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
slip
slant
skirt
skim
silence
silence
shaft
set
set up shop
serve
sensible
second
search
scram
scissura
scintillate
sanative
saloon
sal
run down
rude
rough-spoken
rouble
ripping
rip
Delete All
slosh
s\slosh
[slɔ∫]
danh từ (như)
slush
bùn loãng
tiếng bì bõm
(từ lóng) cú đánh mạnh
ngoại động từ
(từ lóng) đánh đập, giã
(+
about
,
around
) (thông tục) té, văng, bắn toé; làm cho chuyển động gây thành tiếng
đánh (ai)
nội động từ
(+
about
,
around
) (thông tục) óc ách, chuyển động gây thành tiếng (về chất lỏng trong một cái xô)
slosh about
/
around
(
in something
)
lội lõm bõm; lội bì bõm
slosh something onto something
vẩy (vôi..) lên một cách cẩu thả
▼ Từ liên quan / Related words
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
slush
slosh around
slush around
squelch
squish
splash
splosh
slop
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co