Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
shipboard system


noun
a system designed to work as a coherent entity on board a naval ship
Hypernyms:
naval equipment, system
Hyponyms:
anti-submarine rocket, basic point defense missile system, naval tactical data system, ship-towed long-range acoustic detection system, surface-to-air missile system, target acquisition system


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.