Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sell off


verb
get rid of by selling, usually at reduced prices
- The store sold off the surplus merchandise
Derivationally related forms:
selloff
Hypernyms:
sell
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.