Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
screw
scrawl
scratch
scrap
scotch
scene
scarce
savor
saturnalia
sanative
sanguine
salubrious
ruthless
rush
rush
rush
rumour
ruddy
rubicund
round
rough-cast
rosy
roll in the hay
role
rise
rigorous
right-minded
right
rhythm
revel
return
retroflex
retail
resurrect
resultant
result
restrain
respectable
representative
remorseless
relish
relegate
relational
relate
relate
rehearse
regulate
regulate
ref
reef
Delete All
scribble
/'skribl/
danh từ
chữ viết nguệch ngoạc, chữ viết cẩu thả, bức thư viết nguệch ngoạc, mảnh giấy ghi vội vàng
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tác phẩm văm học viết xoàng; bài báo xoàng
động từ
viết chữ nguệch ngoạc, viết cẩu thả, viết vội vàng
viết xoàng (văn, báo...)
ngoại động từ
(nghành dệt) chải (len, bông)
▼ Từ liên quan / Related words
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
scrabble
doodle
scratch
scrawl
cacography
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co