Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
scaly pholiota


noun
a gilled fungus with a cap and stalk that are conspicuously scaly with upright scales;
gills develop a greenish tinge with age
Syn:
Pholiota squarrosa
Hypernyms:
agaric
Member Holonyms:
Pholiota, genus Pholiota


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.